Chuyển tới nội dung chính

Các hàm AmiBroker

Chobot cung cấp danh sách đầy đủ các hàm phân tích từ AmiBroker, được tích hợp để hỗ trợ việc thiết kế và triển khai các chiến lược giao dịch hiệu quả. Dưới đây là danh sách các hàm kèm mô tả ngắn gọn, được phân loại theo nhóm chức năng.

Lưu ý

  • Độ Chính Xác: Các hàm đã được kiểm chứng với sai số không vượt quá +/- 0.01.
  • Khả Năng Tương Thích: Một số hàm (như thao tác tệp tin, Internet, đồ họa) chỉ được khai báo để đảm bảo tương thích.

Danh Sách Hàm

Trading System Toolbox

  • BarsSince: Đếm số thanh nến kể từ lần cuối điều kiện được thỏa mãn.
  • Cross: Xác định giao điểm giữa hai chuỗi dữ liệu.
  • ExRem: Loại bỏ tín hiệu lặp lại, chỉ giữ tín hiệu đầu tiên.
  • ExRemSpan: Mở rộng chức năng của ExRem, với khoảng cách giữa các tín hiệu.
  • Flip: Chuyển đổi trạng thái giữa 10.
  • IIf: Hàm điều kiện, trả về giá trị dựa trên điều kiện.
  • LastValue: Trả về giá trị cuối cùng khác rỗng.
  • Ref: Tham chiếu giá trị tại thanh nến trước hoặc sau.
  • ValueWhen: Lấy giá trị của biểu thức tại thời điểm điều kiện được thỏa mãn.

Indicators

  • ADX: Chỉ báo xác định sức mạnh của xu hướng.
  • ATR: Chỉ báo dao động trung bình thực tế.
  • AccDist: Phân tích tích lũy/phân phối dựa trên giá và khối lượng.
  • BBandBot: Dải Bollinger dưới.
  • BBandTop: Dải Bollinger trên.
  • CCI: Chỉ số kênh hàng hóa.
  • CCIa: Phiên bản tùy chỉnh của CCI.
  • MACD: Trung bình động hội tụ phân kỳ.
  • MDI: Chỉ báo định hướng tiêu cực.
  • MFI: Chỉ số dòng tiền.
  • OBV: Khối lượng cân bằng.
  • OscP: Dao động giá.
  • OscV: Dao động khối lượng.
  • PDI: Chỉ báo định hướng tích cực.
  • RMI: Chỉ báo động lượng tương đối.
  • ROC: Tỷ lệ thay đổi giá.
  • RSI: Chỉ số sức mạnh tương đối.
  • SAR: Điểm dừng và đảo chiều.
  • Signal: Đường tín hiệu, thường được dùng trong MACD.
  • StochD: Đường chậm trong chỉ báo Stochastic.
  • StochK: Đường nhanh trong chỉ báo Stochastic.
  • TrueRange: Biên độ thực tế.

Statistics

  • Correlation: Tính mức độ tương quan giữa hai chuỗi dữ liệu.
  • LinRegSlope: Độ dốc của hồi quy tuyến tính.
  • Linear: Hàm hồi quy tuyến tính.
  • LinearReg: Kết quả của hồi quy tuyến tính.
  • Median: Giá trị trung vị của chuỗi dữ liệu.
  • NormDist: Phân phối chuẩn.
  • Percentile: Giá trị tại phần trăm cụ thể của chuỗi.
  • Random: Sinh số ngẫu nhiên.
  • StDev: Độ lệch chuẩn.
  • StdErr: Sai số chuẩn.
  • TSF: Dự báo xu hướng tuyến tính.
  • mtRandom: Sinh số ngẫu nhiên bằng thuật toán Mersenne Twister.
  • mtRandomA: Phiên bản nâng cao của mtRandom.

Highest/Lowest

  • HHV: Giá trị cao nhất trong một khoảng thời gian.
  • HHVBars: Số thanh nến kể từ khi đạt giá cao nhất.
  • Highest: Giá trị cao nhất trong khoảng chỉ định.
  • HighestBars: Thanh nến chứa giá cao nhất.
  • HighestSince: Giá cao nhất kể từ khi điều kiện được thỏa mãn.
  • HighestSinceBars: Thanh nến chứa giá cao nhất kể từ khi điều kiện được thỏa mãn.
  • LLV: Giá trị thấp nhất trong một khoảng thời gian.
  • LLVBars: Số thanh nến kể từ khi đạt giá thấp nhất.
  • Lowest: Giá trị thấp nhất trong khoảng chỉ định.
  • LowestBars: Thanh nến chứa giá thấp nhất.
  • LowestSince: Giá thấp nhất kể từ khi điều kiện được thỏa mãn.
  • LowestSinceBars: Thanh nến chứa giá thấp nhất kể từ khi điều kiện được thỏa mãn.

Moving Averages

  • AMA: Đường trung bình động thích nghi.
  • AMA2: Phiên bản nâng cao của AMA.
  • Cum: Tổng tích lũy của chuỗi dữ liệu.
  • CumProd: Tích lũy nhân.
  • DEMA: Trung bình động kép.
  • EMA: Trung bình động mũ.
  • FIR: Bộ lọc FIR.
  • HMA: Trung bình động Hull.
  • IIR: Bộ lọc IIR.
  • MA: Đường trung bình động cơ bản.
  • Prod: Giá trị tích lũy nhân trong khoảng.
  • ProdSince: Tích lũy nhân kể từ khi điều kiện được thỏa mãn.
  • Sum: Tổng giá trị trong khoảng thời gian.
  • SumSince: Tổng giá trị kể từ khi điều kiện được thỏa mãn.
  • TEMA: Trung bình động mũ ba.
  • WMA: Trung bình động có trọng số.
  • Wilders: Phiên bản trung bình động của Wilder.

Exploration

  • Param: Tạo tham số đầu vào cho các chỉ báo.
  • ParamColor: Chọn màu sắc tham số.
  • ParamField: Chọn trường dữ liệu.
  • ParamList: Tạo danh sách tham số.
  • ParamStr: Tạo tham số chuỗi.
  • ParamStyle: Chọn kiểu tham số.
  • ParamToggle: Tham số bật/tắt.
  • ParamTrigger: Tham số kích hoạt.
  • Plot: Vẽ đồ thị.
  • PlotGrid: Hiển thị lưới trên đồ thị.
  • PlotOHLC: Vẽ đồ thị giá OHLC.
  • PlotShapes: Thêm biểu tượng minh họa trên đồ thị.
  • PlotText: Hiển thị văn bản trên đồ thị.
  • PlotTextSetFont: Đặt phông chữ cho văn bản.
  • PlotVAPOverlay: Vẽ overlay phân tích khối lượng giá.
  • PlotVAPOverlayA: Phiên bản nâng cao của PlotVAPOverlay.
  • _SECTION_BEGIN: Bắt đầu một khối mã.
  • _SECTION_END: Kết thúc khối mã.
  • _SECTION_NAME: Đặt tên cho khối mã.

Mathematics

  • abs: Giá trị tuyệt đối.
  • ceil: Làm tròn lên.
  • exp: Lũy thừa cơ số e.
  • floor: Làm tròn xuống.
  • frac: Lấy phần thập phân.
  • log: Hàm logarit.
  • max: Giá trị lớn nhất.
  • min: Giá trị nhỏ nhất.
  • prec: Định dạng độ chính xác.
  • random: Sinh số ngẫu nhiên.

Strings

  • NumToStr: Chuyển số thành chuỗi.
  • StrCount: Đếm số lần xuất hiện của chuỗi con.
  • StrExtract: Trích xuất chuỗi con.
  • StrFind: Tìm chuỗi con trong chuỗi lớn.
  • StrFormat: Định dạng chuỗi.
  • StrLeft: Lấy n ký tự bên trái chuỗi.
  • StrLen: Độ dài chuỗi.
  • StrReplace: Thay thế chuỗi con.
  • StrRight: Lấy n ký tự bên phải chuỗi.
  • StrToLower: Chuyển chuỗi thành chữ thường.
  • StrToNum: Chuyển chuỗi thành số.
  • StrToUpper: Chuyển chuỗi thành chữ in hoa.
  • StrTrim: Loại bỏ khoảng trắng thừa.

Danh sách các hàm trên được thiết kế để hỗ trợ tối ưu hóa quy trình giao dịch trên nền tảng Chobot.

Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về cách sử dụng từng hàm, vui lòng tham khảo tài liệu AmiBroker chính thức hoặc liên hệ đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi.